Kết quả tra từ “辇”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
辇niǎn
(cổ) xe kéo bằng sức người; xe ngự dụng; chở bằng xe
辇运niǎn yùn
(văn học) vận chuyển; chuyên chở
辇路niǎn lù
con đường ngự giá đi qua
辇下niǎn xià
kinh thành (thành phố)
輂辇jú niǎn
xe ngựa của hoàng đế
步辇bù niǎn
(văn học) kiệu; kiệu sedan; (văn học) ngồi kiệu