Kết quả tra từ “辅导”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
辅导fǔ dǎo
hướng dẫn; định hướng; tư vấn; huấn luyện; dạy kèm
辅导金fǔ dǎo jīn
khoản trợ cấp (Đài Loan)
辅导班fǔ dǎo bān
lớp học phụ đạo; lớp học bổ túc; khoá học dự bị
辅导员fǔ dǎo yuán
huấn luyện viên (giáo viên hoặc người đào tạo)
辅导人fǔ dǎo rén
người hướng dẫn