Kết quả tra từ “载歌且舞”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
载歌且舞zài gē qiě wǔ
hát và múa (thành ngữ); lễ hội tưng bừng