Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “轸”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
zhěn

vuông; mạnh mẽ (như về cảm xúc)

Từ vựng
轸方zhěn fāng

vuông; vuông vắn

Cụm từ
连镳并轸lián biāo bìng zhěn

nghĩa đen: dây cương cùng nhau và xe song song (thành ngữ); duy trì chính xác song hành; chạy ngang ngửa nhau

Thành ngữ
殊深轸念shū shēn zhěn niàn

quan tâm sâu sắc (thành ngữ); bày tỏ lời chia buồn sâu sắc; cảm thấy rất lo lắng

Thành ngữ
千变万轸qiān biàn wàn zhěn

thay đổi không ngừng, biến hóa khôn lường (thành ngữ)

Thành ngữ