Kết quả tra từ “轴突”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
轴突zhóu tū
sợi trục
轴突运输zhóu tū yùn shū
vận chuyển sợi trục