Kết quả tra từ “转角”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
转角zhuǎn jiǎo
chỗ rẽ trên đường; góc; quay ở góc
旋转角速度xuán zhuǎn jiǎo sù dù
vận tốc góc quay
旋转角xuán zhuǎn jiǎo
góc quay
偏转角piān zhuǎn jiǎo
góc lệch (dẫn đường); độ lệch (khỏi lộ trình); góc phân kỳ