Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “身材”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
身材
shēncái

vóc dáng, dáng người

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
五短身材
wǔ duǎn shēn cái

(về một người) thấp, lùn

Cụm từ