Kết quả tra từ “身材”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
身材shēn cái
vóc dáng; thể hình (chiều cao và cân nặng); dáng người
五短身材wǔ duǎn shēn cái
(về một người) thấp, lùn