Kết quả tra từ “躅”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
躅zhú
đi cẩn thận; do dự; chần chừ
踯躅zhí zhú
dẫm đạp; đi nặng nề; la cà; quanh quẩn