Kết quả tra từ “踊”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
踊yǒng
nhảy vọt
踊yǒng
nhảy
踊跃yǒng yuè
nhảy; lao vào; háo hức; một cách nhiệt tình