Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “跂”

Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
zhī

xem 踶跂[di4 zhi1]

Từ vựng

đứng nhón chân; ngồi thõng chân

Từ vựng

bàn chân

Từ vựng
跂跂qí qí

bò hoặc trườn (côn trùng)

Cụm từ
跂訾qǐ zǐ

bảo thủ ý kiến

Cụm từ
跂望qì wàng

đứng nhón chân mong chờ ai đó hoặc điều gì đó

Cụm từ
跂想qǐ xiǎng

mong đợi một cách lo lắng

Cụm từ
跂坐qì zuò

ngồi đung đưa chân

Cụm từ
踶跂dì zhī

thái độ tự mãn và kiêu ngạo

Cụm từ