Kết quả tra từ “越战”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
越战Yuè zhàn
Chiến tranh Việt Nam (1955-1975)
中越战争Zhōng Yuè Zhàn zhēng
Chiến tranh Trung-Việt (1979)