Kết quả tra từ “超声波”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
超声波chāo shēng bō
siêu âm (quét)
超声波检查chāo shēng bō jiǎn chá
siêu âm chẩn đoán; quét siêu âm