Kết quả tra từ “起子”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
起子qǐ zi
bột nở (dùng để làm bánh mì); tuốc nơ vít; đồ mở chai
螺丝起子luó sī qǐ zi
tuốc nơ vít
罐头起子guàn tou qǐ zi
dụng cụ mở hộp
没起子méi qǐ zi
(phương ngữ) (về người) vô dụng; đáng thương; nhu nhược