Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “起子”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
起子qǐ zi

bột nở (dùng để làm bánh mì); tuốc nơ vít; đồ mở chai

Cụm từ
螺丝起子luó sī qǐ zi

tuốc nơ vít

Cụm từ
罐头起子guàn tou qǐ zi

dụng cụ mở hộp

Cụm từ
没起子méi qǐ zi

(phương ngữ) (về người) vô dụng; đáng thương; nhu nhược

Cụm từ