Kết quả tra từ “赭”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
赭zhě
màu đất
赭衣zhě yī
trang phục tù nhân thời cổ đại; tù nhân
赭红尾鸲zhě hóng wěi qú
(loài chim ở Trung Quốc) chim đuôi đỏ đen (Phoenicurus ochruros)
赭石zhě shí
chất màu đất son