Kết quả tra từ “赤手空拳”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
赤手空拳chì shǒu kōng quán
tay không, quyền trống (thành ngữ); không có gì để dựa vào; không vũ trang và không phòng bị