Kết quả tra từ “赘疣”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
赘疣zhuì yóu
mụn cóc; (ví dụ) thứ thừa thãi
长赘疣zhǎng zhuì yóu
phát triển như mụn cóc