Kết quả tra từ “赉”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
赉lài
ban tặng; phong tặng
镇赉县Zhèn lài xiàn
huyện Zhenlai ở Baicheng 白城, Jilin
镇赉Zhèn lài
huyện Zhenlai ở Baicheng 白城, Jilin
扎赉特旗Zhā lài tè qí
Kỳ Jalaid, Mông Cổ là Zhalaid khoshuu, thuộc minh Hưng An 興安盟|兴安盟[Xing1 an1 meng2], phía đông Nội Mông
扎赉特Zhā lài tè
Jalaid hoặc Zhalaid (tên gọi); cờ Jalaid, Mông Cổ gọi là khoshuu Zhalaid, thuộc liên minh Hinggan 興安盟|兴安盟[Xing1 an1 meng2], phía đông Nội Mông