Kết quả tra từ “贼眼”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
贼眼zéi yǎn
ánh mắt gian xảo; nhìn trộm
贼眉贼眼zéi méi zéi yǎn
xem 賊眉鼠眼|贼眉鼠眼[zei2 mei2 shu3 yan3]