Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “贼眼”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
贼眼zéi yǎn

ánh mắt gian xảo; nhìn trộm

Cụm từ
贼眉贼眼zéi méi zéi yǎn

xem 賊眉鼠眼|贼眉鼠眼[zei2 mei2 shu3 yan3]

Cụm từ