Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “费米”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
费米Fèi mǐ

Fermi (tên); Enrico Fermi (1901-1954), nhà vật lý hạt nhân người Mỹ gốc Ý

Cụm từ
费米子fèi mǐ zǐ

(vật lý) fermion

Cụm từ
恩里科·费米Ēn lǐ kē · Fèi mǐ

Enrico Fermi (1901-1954), nhà vật lý hạt nhân người Mỹ gốc Ý

Cụm từ