Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “贵妃”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
贵妃guì fēi

phi tần cao cấp; hoàng quý phi

Cụm từ
贵妃醉酒Guì fēi Zuì jiǔ

Quý Phi Say Rượu, kinh kịch thời nhà Thanh

Cụm từ
贵妃床guì fēi chuáng

ghế trường kỷ

Cụm từ
杨贵妃Yáng Guì fēi

Dương Quý Phi (719-756), mỹ nhân nổi tiếng thời Đường, phi tần của Hoàng đế Huyền Tông 唐玄宗[Tang2 Xuan2 zong1]

Cụm từ