Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “财主”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
财主cái zhǔ

người giàu; phú ông

Cụm từ
土财主tǔ cái zhǔ

địa chủ giàu có ở quê; người lắm tiền ở nông thôn; đại gia tỉnh lẻ

Cụm từ