Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “负有”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
负有fù yǒu

chịu trách nhiệm

Cụm từ
负有责任fù yǒu zé rèn

có lỗi; bị trách; chịu trách nhiệm (về sai lầm hoặc tội ác)

Cụm từ