Kết quả tra từ “负有”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
负有fù yǒu
chịu trách nhiệm
负有责任fù yǒu zé rèn
có lỗi; bị trách; chịu trách nhiệm (về sai lầm hoặc tội ác)