Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “豉”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
chǐ

đậu lên men muối

Từ vựng
豉油chǐ yóu

nước tương (chủ yếu ở khu vực Quảng Đông và Khách Gia)

Cụm từ
豆豉酱dòu chǐ jiàng

tương đậu đen

Cụm từ
豆豉dòu chǐ

đậu đen; tương đậu đen

Cụm từ
蚝豉háo chǐ

thịt hàu khô

Cụm từ