Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “谷底”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
谷底gǔ dǐ

đáy thung lũng; (nghĩa bóng) điểm thấp nhất; mức thấp kỷ lục

Cụm từ
跌至谷底diē zhì gǔ dǐ

chạm đáy (thành ngữ)

Thành ngữ