Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “谷底”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
谷底
gǔ dǐ

đáy thung lũng; (nghĩa bóng) điểm thấp nhất; mức thấp kỷ lục

Cụm từ
跌至谷底
diē zhì gǔ dǐ

chạm đáy (thành ngữ)

Thành ngữ