Kết quả tra từ “调解”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
调解tiáo jiě
hoà giải; đưa các bên đến thoả thuận
婚姻调解hūn yīn tiáo jiě
tư vấn hôn nhân