Kết quả cho “调子”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
giai điệu; giai khúc; điều chỉnh; nhịp điệu; ngữ điệu; ngữ khí
định hình giọng điệu
giai điệu cũ; bóng gió ý kiến bảo thủ; lặp lại chuyện cũ rích
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
giai điệu; giai khúc; điều chỉnh; nhịp điệu; ngữ điệu; ngữ khí
định hình giọng điệu
giai điệu cũ; bóng gió ý kiến bảo thủ; lặp lại chuyện cũ rích