Kết quả tra từ “调子”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
调子diào zi
giai điệu; giai khúc; điều chỉnh; nhịp điệu; ngữ điệu; ngữ khí
旧调子jiù diào zi
giai điệu cũ; bóng gió ý kiến bảo thủ; lặp lại chuyện cũ rích
定调子dìng diào zi
định hình giọng điệu