Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “谀”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

tâng bốc

Từ vựng
谀辞yú cí

lời tâng bốc

Cụm từ
面谀miàn yú

khen ngợi ai đó trước mặt

Cụm từ
阿谀奉承ē yú fèng chéng

nịnh nọt và xu nịnh (thành ngữ); nói ngọt

Thành ngữ
阿谀ē yú

nịnh nọt; tâng bốc

Cụm từ