Kết quả cho “诿”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
trốn tránh; đổ lỗi
đổ lỗi cho người khác
trốn tránh trách nhiệm; đổ lỗi cho người khác; đùn đẩy trách nhiệm
đùn đẩy trách nhiệm (thành ngữ); mỗi bên đổ lỗi cho nhau; đẩy qua đẩy lại trách nhiệm; mỗi người đều cố gắng trốn tránh trách nhiệm