Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “诿”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
诿wěi

trốn tránh; đổ lỗi

Từ vựng
诿过wěi guò

đổ lỗi cho người khác

Cụm từ
推诿tuī wěi

trốn tránh trách nhiệm; đổ lỗi cho người khác; đùn đẩy trách nhiệm

Cụm từ
互相推诿hù xiāng tuī wěi

đùn đẩy trách nhiệm (thành ngữ); mỗi bên đổ lỗi cho nhau; đẩy qua đẩy lại trách nhiệm; mỗi người đều cố gắng trốn tránh trách nhiệm

Thành ngữ