Kết quả tra từ “课间”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
课间kè jiān
khoảng thời gian giữa các tiết học
课间操kè jiān cāo
bài tập thể dục giữa giờ (giữa các tiết học)