Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “课间”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
课间
kè jiān

khoảng thời gian giữa các tiết học

Cụm từ
课间操
kè jiān cāo

bài tập thể dục giữa giờ (giữa các tiết học)

Cụm từ