Kết quả tra từ “诺奖”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
诺奖Nuò jiǎng
Giải Nobel; viết tắt của 諾貝爾獎|诺贝尔奖[Nuo4 bei4 er3 Jiang3]