Kết quả cho “诬”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
vu cáo
đổ oan; vu cáo
gây tổn hại bằng lời vu khống
vu khống; bôi nhọ; phỉ báng
vu cáo
gài bẫy; dựng chuyện; giăng bẫy hãm hại ai đó
vu oan bịa đặt; dàn dựng
vu cáo ngược lại
vu cáo; đổ oan
tranh luận; bác bỏ
buộc tội oan; sai lệch tư pháp