Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “诬”

Tìm thấy 12 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

vu cáo

Từ vựng
诬陷wū xiàn

gài bẫy; dựng chuyện; giăng bẫy hãm hại ai đó

Cụm từ
诬赖wū lài

vu cáo

Cụm từ
诬蔑wū miè

vu khống; bôi nhọ; phỉ báng

Cụm từ
诬蔑wū miè

biến thể của 誣衊|诬蔑[wu1 mie4]

Cụm từ
诬害wū hài

gây tổn hại bằng lời vu khống

Cụm từ
诬告wū gào

đổ oan; vu cáo

Cụm từ
辩诬biàn wū

tranh luận; bác bỏ

Cụm từ
攀诬陷害pān wū xiàn hài

buộc tội oan; sai lệch tư pháp

Cụm từ
攀诬pān wū

vu cáo; đổ oan

Cụm từ
反诬fǎn wū

vu cáo ngược lại

Cụm từ
冤诬yuān wū

vu oan bịa đặt; dàn dựng

Cụm từ