Kết quả cho “诡计”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
mưu mẹo; mưu kế; tính toán xảo quyệt
xảo quyệt nhiều cách (thành ngữ); ranh mãnh và nghịch ngợm; đầy mưu mô và xảo trá
âm mưu xảo quyệt (thành ngữ)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
mưu mẹo; mưu kế; tính toán xảo quyệt
xảo quyệt nhiều cách (thành ngữ); ranh mãnh và nghịch ngợm; đầy mưu mô và xảo trá
âm mưu xảo quyệt (thành ngữ)