Kết quả tra từ “诚意”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
诚意chéng yì
sự chân thành; thiện chí
诚心诚意chéng xīn chéng yì
một cách thành tâm và chân thành (thành ngữ); với tất cả sự chân thành