Kết quả tra từ “试管”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
试管shì guǎn
ống nghiệm
试管婴儿shì guǎn yīng ér
em bé thụ tinh trong ống nghiệm
试管受孕shì guǎn shòu yùn
thụ tinh trong ống nghiệm; thụ tinh ống nghiệm