Kết quả tra từ “试手”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
试手shì shǒu
làm việc trong thời gian thử việc; công nhân thử việc
试手儿shì shǒu r
biến thể er hoá của 試手|试手[shi4 shou3]