Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “试手”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
试手
shì shǒu

làm việc trong thời gian thử việc; công nhân thử việc

Cụm từ
试手儿
shì shǒu r

biến thể er hoá của 試手|试手[shi4 shou3]

Cụm từ