Kết quả tra từ “词讼”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
词讼cí sòng
vụ kiện; vụ án pháp lý
词讼费cí sòng fèi
phí pháp lý; chi phí (của một vụ kiện)
包揽词讼bāo lǎn cí sòng
môi giới kiện tụng (thành ngữ); thực hành xảo trá