Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “词藻”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
词藻cí zǎo

tu từ; ngôn ngữ hoa mỹ

Cụm từ
玩弄词藻wán nòng cí zǎo

chơi chữ (một cách không trung thực); đạo đức giả và ẩn sau lời lẽ hoa mỹ

Cụm từ