Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “诅”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng

nguyền rủa; thề (lời thề)

Từ vựng
诅咒
zǔ zhòu

nguyền rủa

Cụm từ
咒诅
zhòu zǔ

nguyền rủa; chửi rủa

Cụm từ