Kết quả cho “诅”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nguyền rủa; thề (lời thề)
nguyền rủa
nguyền rủa; chửi rủa
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nguyền rủa; thề (lời thề)
nguyền rủa
nguyền rủa; chửi rủa