Kết quả tra từ “讶”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
讶yà
kinh ngạc
讶异yà yì
ngạc nhiên; kinh ngạc
惊讶jīng yà
kinh ngạc; ngạc nhiên; làm ngạc nhiên; ngỡ ngàng; kinh sợ
怪讶guài yà
kinh ngạc