Kết quả tra từ “讨底”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
讨底tǎo dǐ
hỏi thăm; yêu cầu chi tiết
讨底儿tǎo dǐ r
biến thể er hoá của 討底|讨底[tao3 di3]