Kết quả tra từ “讧”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
讧hòng
xung đột; mất trật tự; bạo loạn; đánh nhau; phát âm Đài Loan [hong2]
内讧nèi hòng
xung đột nội bộ