Kết quả tra từ “角子”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
角子jiǎo zi
đồng tiền Giác (Mao, một phần mười của nhân dân tệ)
吃角子老虎chī jiǎo zi lǎo hǔ
máy đánh bạc