Kết quả tra từ “观点”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
观点guān diǎn
quan điểm; góc nhìn; lập trường; LT:個|个[ge4]
历史观点lì shǐ guān diǎn
quan điểm lịch sử