Kết quả tra từ “西征”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
西征xī zhēng
cuộc viễn chinh trừng phạt về phía tây
东讨西征dōng tǎo xī zhēng
chinh chiến tứ phương (thành ngữ); đánh nhau từ bốn phía