Kết quả tra từ “西弗”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
西弗xī fú
sievert (Sv), đơn vị tổn thương phóng xạ dùng trong xạ trị
西弗吉尼亚州Xī Fú jí ní yà zhōu
West Virginia, bang của Mỹ
西弗吉尼亚Xī Fú jí ní yà
West Virginia, bang của Mỹ
路西弗Lù xī fú
Lucifer (tên của Satan trước khi sa ngã trong thần thoại Do Thái và Cơ đốc)
西西弗斯Xī xī fú sī
Sisyphus