Kết quả tra từ “褂”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
褂guà
áo không lót kiểu Trung Quốc; áo choàng
褂子guà zi
áo trên không lót
马褂mǎ guà
áo mã quái có cúc thời nhà Thanh 清代[Qing1 dai4] (1644-1911)
汗褂儿hàn guà r
áo lót
小褂xiǎo guà
áo trên (kiểu Trung Quốc) vừa sát người