Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “裸子植物”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
裸子植物luǒ zǐ zhí wù

thực vật hạt trần (cây có hạt nằm trong nón)

Cụm từ
裸子植物门luǒ zǐ zhí wù mén

thực vật hạt trần (loại thực vật có hạt nằm trong nón)

Cụm từ