Kết quả tra từ “裸子植物”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
裸子植物luǒ zǐ zhí wù
thực vật hạt trần (cây có hạt nằm trong nón)
裸子植物门luǒ zǐ zhí wù mén
thực vật hạt trần (loại thực vật có hạt nằm trong nón)