Kết quả tra từ “裆”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
裆dāng
đũng quần; phần đáy của một chiếc quần dài
裆部dāng bù
đũng quần
开裆裤kāi dāng kù
quần thủng đáy (cho trẻ nhỏ)
裤裆kù dāng
đũng quần
吊裆裤diào dāng kù
quần thụng; quần mặc trễ