Kết quả tra từ “裁缝”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
裁缝cái feng
thợ may; nhà may
裁缝店cái féng diàn
tiệm may
裁缝师cái féng shī
thợ may