Kết quả tra từ “裁减”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
裁减cái jiǎn
giảm; bớt; cắt giảm
裁减军备cái jiǎn jūn bèi
cắt giảm vũ khí